nổi lửa

nổi lửa

Trời lạnh, bà nội ra sau vườn nổi lửa đun nước.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đốt lửa, nhóm lửa: Hành động làm cho lửa bắt đầu cháy, thường bằng cách châm, đốt các vật liệu dễ cháy như củi, giấy.
    • Làm bùng lên ngọn lửa: Hành động khiến cho ngọn lửa đang âm ỉ cháy mạnh lên.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Trời lạnh, nội ra sau vườn nổi lửa đun nước. (Trời lạnh, nội ra sau vườn nhóm lửa đun nước.)
    • Người thợ rèn dùng ống bễ để nổi lửa trong . (Người thợ rèn dùng ống bễ để làm bùng lên ngọn lửa trong .)
    • Trước khi nấu cơm, mẹ tôi thường nổi lửa từ than củi. (Trước khi nấu cơm, mẹ tôi thường đốt lửa từ than củi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng theo nghĩa bóng: Chỉ sự khởi phát, bùng nổ của một cảm xúc mạnh mẽ hoặc một tình huống căng thẳng.
    • Câu nói vô tình của anh ấy đã nổi lửa lòng ghen tuông trong . (Câu nói vô tình của anh ấy đã châm ngòi cho lòng ghen tuông trong bùng lên.)
    • Vụ tranh chấp đất đai đã nổi lửa giữa hai gia đình. (Vụ tranh chấp đất đai đã làm bùng lên mâu thuẫn giữa hai gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhóm lửa (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động tạo ra lửa để đốt.
  • Đốt lửa (động từ): Nhấn mạnh hành động làm cháy, thường dùng cho việc đốt lửa trại, đốt đồ.
  • Châm lửa (động từ): Nhấn mạnh hành động dùng vật nhỏ (que diêm, bật lửa) để khơi ngọn lửa.
  • Bùng lên (động từ): Diễn tả trạng thái lửa cháy mạnh đột ngột, có thể dùng cả nghĩa đen nghĩa bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Khơi lửa: (Nghĩa đen) Nhóm lửa lên; (Nghĩa bóng) Gây ra, châm ngòi cho một sự việc.
  • Phát hỏa: (Thông tục) Bắt lửa, cháy; (Nghĩa bóng) nổi giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nổi lửa" trong tiếng Việt. Từ này thường đứng độc lập.)

Thành ngữ liên quan
  • Nổi lửa đốt nhà: Hành động tự làm hại chính mình hoặc gây ra hậu quả nghiêm trọng do nóng giận, thiếu suy nghĩ.
    • Anh ta tức giận lao vào đánh nhau, đúng nổi lửa đốt nhà. (Anh ta tức giận lao vào đánh nhau, đúng hành động tự hại mình.)